boston lettuce

boston lettuce

A chef carefully arranges fresh Boston lettuce in a large wooden salad bowl.

Định nghĩa

Danh từ:
- Xà lách Boston: Một loại xà lách tương đối mềm, thường được dùng trong các món salad. Tên gọi này xuất phát từ giống xà lách được trồng phổ biếnvùng Boston, Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một ít xà lách Boston để làm món salad.)
  • (Xà lách Boston mềm, mịn, rất thích hợp để làm bánh cuốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Boston lettuce" thường được dùng để chỉ một loại xà lách cụ thể trong ẩm thực, đặc biệt trong các món ăn kiểu phương Tây, nơi được ưa chuộng kết cấu mềm hương vị nhẹ.
    • The chef recommends using Boston lettuce for its delicate texture. (Đầu bếp khuyên dùng xà lách Boston kết cấu tinh tế của .)
Biến thể từ gần giống
  • Butter lettuce: Tên gọi khác của boston lettuce, vị nhẹ.
  • Bibb lettuce: Một biến thể nhỏ hơn của boston lettuce, cũng mềm.
Từ đồng nghĩa
  • Xà lách : Tên gọi phổ biến ở Việt Nam cho loại xà lách mềm, tương tự boston lettuce.
  • Xà lách mềm: Mô tả chung cho các loại xà lách không giòn.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "boston lettuce".
Lưu ý về cách dùng
  • Boston lettuce thường được dùng trong các công thức salad cao cấp hoặc món cuốn, thay vì xà lách giòn thông thường. Khi mua, nên chọn những tươi, không bị héo.